blue skullcap
Danh từ: "blue skullcap" (cây bạch đầu ông xanh) là một loại cây thân thảo thuộc họ bạc hà (Lamiaceae), có nguồn gốc từ Bắc Mỹ. Cây này tiết ra một chất nhựa (resinous exudate) từng được sử dụng trong y học cổ truyền, đặc biệt là như một loại thuốc chống co thắt (antispasmodic).
- (Cây bạch đầu ông xanh từng được người Mỹ bản địa sử dụng phổ biến vì các đặc tính chữa bệnh của nó.)
- (Nông dân thường coi cây bạch đầu ông xanh là cỏ dại, nhưng các nhà thảo dược học lại đánh giá cao nó.)
"Blue skullcap extract": chiết xuất từ cây bạch đầu ông xanh, thường được dùng trong các chế phẩm thảo dược.
- Blue skullcap extract was used in traditional medicine to treat anxiety and muscle spasms. (Chiết xuất cây bạch đầu ông xanh được dùng trong y học cổ truyền để điều trị lo âu và co thắt cơ.)
"Mad-dog skullcap": một tên gọi khác của "blue skullcap", ám chỉ công dụng chữa bệnh dại (mad-dog) thời xưa.
- Mad-dog skullcap is a historical nickname for blue skullcap due to its use against rabies. (Mad-dog skullcap là biệt danh lịch sử của cây bạch đầu ông xanh vì nó được dùng để chống bệnh dại.)
Skullcap (n): bạch đầu ông (tên chung của chi Scutellaria), không nhất thiết chỉ loại xanh.
- Skullcap is a genus of flowering plants in the mint family. (Bạch đầu ông là một chi thực vật có hoa trong họ bạc hà.)
Scutellaria lateriflora: tên khoa học của loài "blue skullcap".
- Scutellaria lateriflora is the scientific name for blue skullcap. (Scutellaria lateriflora là tên khoa học của cây bạch đầu ông xanh.)
- Mad-dog weed: cỏ chó dại (tên gọi dân gian khác).
- Blue scullcap: cách viết biến thể của "blue skullcap".
- Skullcap tincture: cồn thuốc bạch đầu ông (dạng chiết xuất lỏng).
- Skullcap tincture was a common remedy in 19th-century herbalism. (Cồn thuốc bạch đầu ông là một phương thuốc phổ biến trong thảo dược học thế kỷ 19.)
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "blue skullcap".